mê ám
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho mê mẩn, mất đi khả năng phán đoán hoặc kiểm soát: "mê ám" chỉ trạng thái bị một sức mạnh vô hình (thường là cảm xúc, dục vọng, hoặc ảo tưởng) chi phối, khiến người ta hành động thiếu lý trí hoặc mất tỉnh táo.
- Ám ảnh, đeo bám tâm trí: "mê ám" cũng có nghĩa là một ý nghĩ, hình ảnh hoặc ham muốn nào đó lặp đi lặp lại, xâm chiếm suy nghĩ và khiến người ta không thể tập trung vào việc khác.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hắn bị dục vọng mê ám, không còn biết đúng sai. (Hắn bị ham muốn làm mờ mắt, mất khả năng phân biệt phải trái.)
- Cô ấy bị mê ám bởi ý tưởng kiếm thật nhiều tiền. (Cô ấy bị ám ảnh bởi suy nghĩ làm giàu, không nghĩ đến hậu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bị mê ám bởi": cụm từ chỉ nguyên nhân gây ra trạng thái mê mẩn, mất kiểm soát.
- Anh ta bị mê ám bởi quyền lực, sẵn sàng làm mọi thứ để đạt được nó. (Quyền lực chi phối anh ta, khiến anh ta hành động thiếu đạo đức.)
"mê ám tâm trí": nhấn mạnh sự xâm chiếm suy nghĩ và cảm xúc.
- Nỗi sợ thất bại mê ám tâm trí cô ấy suốt nhiều năm. (Nỗi sợ hãi lặp đi lặp lại, ngăn cản cô ấy tiến lên.)
Biến thể và từ gần giống
Mê hoặc (động từ): làm cho say mê, quyến rũ — thường mang sắc thái tích cực hơn hoặc trung tính.
- Âm nhạc mê hoặc lòng người. (Âm nhạc có sức hút mạnh mẽ.)
Ám ảnh (động từ): đeo bám, làm cho lo lắng — nhấn mạnh vào sự lặp lại và khó chịu.
- Ký ức đau buồn ám ảnh anh ấy. (Ký ức ấy không buông tha anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Mê muội: mất khả năng suy nghĩ sáng suốt do bị chi phối.
- Mê mẩn: say mê đến mức không còn tỉnh táo.
- Bị thôi miên: bị điều khiển tâm trí như trong trạng thái thôi miên.
Thành ngữ liên quan
- Mê ám vì dục vọng: bị ham muốn làm mờ mắt, hành động thiếu lý trí.
- Kẻ mê ám vì dục vọng thường chuốc lấy thất bại. (Người bị dục vọng chi phối dễ gặp hậu quả xấu.)